. Sử dụng thuật toán thông minh AI để phát hiện lửa trong khu vực quan sát
. Phạm vi bảo vệ : 30 m2 – 60 m2
. Tích hợp cảm biến phát hiện khói, báo khói
. Tích hợp cảm biến nhiệt độ và độ ẩm
. Hỗ trợ SMD, phân biệt người, xe, hạn chế báo động giả.
. Hỗ trợ phát hiện vật thể đánh mất và vật thể bỏ rơi (chắn lối thoát hiểm)
. Cảnh báo bằng đèn indicator và còi hú (có thể tùy chỉnh âm thanh báo động)
. Cảm biến 1/2.7″ Sony Stavis CMOS 5MP
. Độ phân giải 20fps@(2592×1944)
. Chuẩn nén hình ảnh: H.265+, H.264+, AI Codec
. Ống kính góc siêu rộng : 2.0mm, góc nhìn: ngang 146.4° , dọc: 179.6°
. Công nghệ hình ảnh: Starlight, True-WDR 120dB, 3DDNR, AGC, AWB…
. Tích hợp pin 3V cho báo khói (thời gian có thể lên đến 3-5 năm), cảnh báo khi gần hết pin
. Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 256GB, FTP, SFTP, NAS.
. Tích hợp mic và loa , hỗ trợ đàm thoại 2 chiều
. Hỗ trợ cổng báo động Alarm 2in/2out, cổng Audio 1in/1out
. Nguồn 12VDC , PoE
Thông số kỹ thuật
| Smoke Detector | |
| Indicators | Standby: Green indicator flashes once per minute Fault: Red indicator flashes once per minute Alarm: Red indicator flashes once per second Self-testing: Red indicator flashes once per second |
| Protection Area | 30~60m2 |
| Operating Principle | Photoelectric |
| Alarm Method | Sound and LED Indicator |
| Power | 12V DC/PoE and 3V lithium battery |
| Operating Current | ≤ 30uA (Camera excluded) ≤ 300mA (Camera included) |
| Back-up Battery Life | > 3 years |
| Alarm Classification | Smoke alarm, fault alarm, low battery alarm |
| Alarm Sound Pressure | ≥ 80 dB (A) @ 3 m (9.84 ft) |
| Network Camera | |
| Appearance | Circular |
| Image Sensor | 1/2.7 inch CMOS |
| Max. Resolution | 2592 (H) × 1944 (V) |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3s~1/100000s |
| Minimum Illumination | 0.007Lux (color) 0.003Lux (dark) 0Lux (IR) |
| S/N Ratio | > 56 dB |
| Illumination Distance | Distance up to 20 m (65.62 ft) |
| Illuminator Number | 2 (IR LED) |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Mount Type | M8 |
| Focal Length | 2.0 mm |
| Aperture | F2.0 |
| Field of View | Horizontal: 144°; Vertical: 92°; Diagonal: 179.6° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 0.2 m (0.66 ft) |
| Artificial Intelligence | |
| AI Event | Flame detection |
| Video | |
| Image Setting | Brightness; contrast; sharpness; saturation; gamma |
| OSD | Channel/time/place/voltage of back-up battery |
| Video | Manual record; external alarm; alarm video record; timing record |
| Micro SD Card | Max. 256 GB |
| Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B |
| Smart Codec | Smart H.265+/ Smart H.264+ |
| Frame Rate | Main stream: 2592×1944 (1 fps-20 fps) 2688×1520 (1 fps–25/30 fps) 2560×1440 (1 fps–25/30 fps) 2304×1296 (1 fps–25/30 fps) 1920×1080 (1 fps–25/30 fps) Sub stream: D1 (1 fps–20 fps) D1 (1 fps–25/30 fps) Third stream: 1920×1080 (1 fps-17/24 fps) |
| Video Bit Rate | H.264: 32 Kbps–10240 Kbps H.265: 12 Kbps–7168 Kbps |
| Day/Night | Auto (ICR) |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 90 dB |
| White Balance | Auto/natural/street lamp/outdoor/manual/regional custom |
| Gain Control | Auto; manual |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Default Frame Rate under Default Resolution | 2048 Kbps (2688 × 1520) |
| Defog | Yes |
| Image rotation, mirroring, flipping | Yes |
| Privacy Masking | 8 areas |
| Language | English; TradChinese; Italian; Spanish; Japanese; Russian; French; German; Portuguese; Turkish; Polish; Romanian; Hungarian; Korean; Czech; Dutch; Ukrainian; Vietnamese; Arabic; SpanishEU; Hebrew; Thai; Bahasa Indonesia |
| Audio | |
| Audio Interface | Yes |
| Built-in MIC | Yes |
| Built-in Speaker | Yes |
| Audio Compression | PCM; G.711a; G.711Mu; G.726; AAC; G.723 |
| Audio Sampling Frequency | 8KHz/16KHz/32KHz/48KHz/64KHz |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; scene changing; smart motion detection; audio detection; flame detection; smoke detected alarm; fault alarm; smoke alarm disconnected; low battery alarm |
| Network | |
| Communication | 1 RJ-45 PoE 10M/100M Ethernet ports |
| Protocol | HTTP; TCP; RTSP; RTP; UDP; RTCP; SMTP; FTP; DHCP; DNS; DDNS; IPv4/v6; SNMP; QoS; UPnP; NTP |
| Interoperability | ONVIF; MileStone; Genetec; CGI; PISA |
| User | 10 channels at most |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD card (256G); NAS |
| Browser | IE7 and newer versions; Chrome 8+; Firefox 3.5+; Safari 5+ |
| Security | Authorized username and password; attached MAC address; encrypted HTTPS; IEEE 802.1X; controlled network access |
| Port | |
| Audio Input | 1 channel (RCA port) |
| Audio Output | 1 channel (RCA port) |
| Alarm Input Interface | 2 channels In: 5mA 5V DC |
| Alarm Output Interface | 2 channels Out: 300mA 12V DC |
| RS 485 Port | 1 channel |
| Electrical | |
| Operating Power | Adapter: 12V DC(±25%); PoE: 802.3af |
| Power Supply | DC12V+PoE |
| Power Consumption | Basic power consumption: 2.1W (12V DC); 2W (PoE) Max. power consumption (ICR + IR LED intensity): 4.9W (12V DC); 4.8W (PoE) |
| Environmental | |
| Operating Temperature | –10°C to +55°C (+14°F to +131°F) |
| Operating Humidity | 0%–95% RH (non-condensing) |
| Construction | |
| Casing | Plastic |
| Product Dimensions | Φ120 mm × 79 mm (Φ4.72' × 3.11' ) |
| Package Dimensions | 164 × 153 × 111 mm (L × W × H) |
| Net Weight | 442 g |
- Bảo hành: 24 tháng.
TIC.VN – Nhà phân phối và cung cấp giải pháp công nghệ uy tín tại Việt Nam. Chúng tôi chuyên cung cấp đa dạng sản phẩm: Laptop, Máy tính PC, Máy chủ - Server, Thiết bị mạng, Camera giám sát, Tổng đài, Màn hình tương tác, Linh kiện máy tính, Điện máy như tivi, tủ lạnh, máy giặt, máy hút ẩm... cùng nhiều thiết bị công nghệ khác. TIC.VN cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, giá tốt, dịch vụ chuyên nghiệp, đáp ứng tối đa nhu cầu của doanh nghiệp cũng như gia đình và cá nhân.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
. Sử dụng thuật toán thông minh AI để phát hiện lửa trong khu vực quan sát
. Phạm vi bảo vệ : 30 m2 – 60 m2
. Tích hợp cảm biến phát hiện khói, báo khói
. Tích hợp cảm biến nhiệt độ và độ ẩm
. Hỗ trợ SMD, phân biệt người, xe, hạn chế báo động giả.
. Hỗ trợ phát hiện vật thể đánh mất và vật thể bỏ rơi (chắn lối thoát hiểm)
. Cảnh báo bằng đèn indicator và còi hú (có thể tùy chỉnh âm thanh báo động)
. Cảm biến 1/2.7″ Sony Stavis CMOS 5MP
. Độ phân giải 20fps@(2592×1944)
. Chuẩn nén hình ảnh: H.265+, H.264+, AI Codec
. Ống kính góc siêu rộng : 2.0mm, góc nhìn: ngang 146.4° , dọc: 179.6°
. Công nghệ hình ảnh: Starlight, True-WDR 120dB, 3DDNR, AGC, AWB…
. Tích hợp pin 3V cho báo khói (thời gian có thể lên đến 3-5 năm), cảnh báo khi gần hết pin
. Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 256GB, FTP, SFTP, NAS.
. Tích hợp mic và loa , hỗ trợ đàm thoại 2 chiều
. Hỗ trợ cổng báo động Alarm 2in/2out, cổng Audio 1in/1out
. Nguồn 12VDC , PoE
Thông số kỹ thuật
| Smoke Detector | |
| Indicators | Standby: Green indicator flashes once per minute Fault: Red indicator flashes once per minute Alarm: Red indicator flashes once per second Self-testing: Red indicator flashes once per second |
| Protection Area | 30~60m2 |
| Operating Principle | Photoelectric |
| Alarm Method | Sound and LED Indicator |
| Power | 12V DC/PoE and 3V lithium battery |
| Operating Current | ≤ 30uA (Camera excluded) ≤ 300mA (Camera included) |
| Back-up Battery Life | > 3 years |
| Alarm Classification | Smoke alarm, fault alarm, low battery alarm |
| Alarm Sound Pressure | ≥ 80 dB (A) @ 3 m (9.84 ft) |
| Network Camera | |
| Appearance | Circular |
| Image Sensor | 1/2.7 inch CMOS |
| Max. Resolution | 2592 (H) × 1944 (V) |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3s~1/100000s |
| Minimum Illumination | 0.007Lux (color) 0.003Lux (dark) 0Lux (IR) |
| S/N Ratio | > 56 dB |
| Illumination Distance | Distance up to 20 m (65.62 ft) |
| Illuminator Number | 2 (IR LED) |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Mount Type | M8 |
| Focal Length | 2.0 mm |
| Aperture | F2.0 |
| Field of View | Horizontal: 144°; Vertical: 92°; Diagonal: 179.6° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 0.2 m (0.66 ft) |
| Artificial Intelligence | |
| AI Event | Flame detection |
| Video | |
| Image Setting | Brightness; contrast; sharpness; saturation; gamma |
| OSD | Channel/time/place/voltage of back-up battery |
| Video | Manual record; external alarm; alarm video record; timing record |
| Micro SD Card | Max. 256 GB |
| Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B |
| Smart Codec | Smart H.265+/ Smart H.264+ |
| Frame Rate | Main stream: 2592×1944 (1 fps-20 fps) 2688×1520 (1 fps–25/30 fps) 2560×1440 (1 fps–25/30 fps) 2304×1296 (1 fps–25/30 fps) 1920×1080 (1 fps–25/30 fps) Sub stream: D1 (1 fps–20 fps) D1 (1 fps–25/30 fps) Third stream: 1920×1080 (1 fps-17/24 fps) |
| Video Bit Rate | H.264: 32 Kbps–10240 Kbps H.265: 12 Kbps–7168 Kbps |
| Day/Night | Auto (ICR) |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 90 dB |
| White Balance | Auto/natural/street lamp/outdoor/manual/regional custom |
| Gain Control | Auto; manual |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Default Frame Rate under Default Resolution | 2048 Kbps (2688 × 1520) |
| Defog | Yes |
| Image rotation, mirroring, flipping | Yes |
| Privacy Masking | 8 areas |
| Language | English; TradChinese; Italian; Spanish; Japanese; Russian; French; German; Portuguese; Turkish; Polish; Romanian; Hungarian; Korean; Czech; Dutch; Ukrainian; Vietnamese; Arabic; SpanishEU; Hebrew; Thai; Bahasa Indonesia |
| Audio | |
| Audio Interface | Yes |
| Built-in MIC | Yes |
| Built-in Speaker | Yes |
| Audio Compression | PCM; G.711a; G.711Mu; G.726; AAC; G.723 |
| Audio Sampling Frequency | 8KHz/16KHz/32KHz/48KHz/64KHz |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; scene changing; smart motion detection; audio detection; flame detection; smoke detected alarm; fault alarm; smoke alarm disconnected; low battery alarm |
| Network | |
| Communication | 1 RJ-45 PoE 10M/100M Ethernet ports |
| Protocol | HTTP; TCP; RTSP; RTP; UDP; RTCP; SMTP; FTP; DHCP; DNS; DDNS; IPv4/v6; SNMP; QoS; UPnP; NTP |
| Interoperability | ONVIF; MileStone; Genetec; CGI; PISA |
| User | 10 channels at most |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD card (256G); NAS |
| Browser | IE7 and newer versions; Chrome 8+; Firefox 3.5+; Safari 5+ |
| Security | Authorized username and password; attached MAC address; encrypted HTTPS; IEEE 802.1X; controlled network access |
| Port | |
| Audio Input | 1 channel (RCA port) |
| Audio Output | 1 channel (RCA port) |
| Alarm Input Interface | 2 channels In: 5mA 5V DC |
| Alarm Output Interface | 2 channels Out: 300mA 12V DC |
| RS 485 Port | 1 channel |
| Electrical | |
| Operating Power | Adapter: 12V DC(±25%); PoE: 802.3af |
| Power Supply | DC12V+PoE |
| Power Consumption | Basic power consumption: 2.1W (12V DC); 2W (PoE) Max. power consumption (ICR + IR LED intensity): 4.9W (12V DC); 4.8W (PoE) |
| Environmental | |
| Operating Temperature | –10°C to +55°C (+14°F to +131°F) |
| Operating Humidity | 0%–95% RH (non-condensing) |
| Construction | |
| Casing | Plastic |
| Product Dimensions | Φ120 mm × 79 mm (Φ4.72' × 3.11' ) |
| Package Dimensions | 164 × 153 × 111 mm (L × W × H) |
| Net Weight | 442 g |
- Bảo hành: 24 tháng.
TIC.VN – Nhà phân phối và cung cấp giải pháp công nghệ uy tín tại Việt Nam. Chúng tôi chuyên cung cấp đa dạng sản phẩm: Laptop, Máy tính PC, Máy chủ - Server, Thiết bị mạng, Camera giám sát, Tổng đài, Màn hình tương tác, Linh kiện máy tính, Điện máy như tivi, tủ lạnh, máy giặt, máy hút ẩm... cùng nhiều thiết bị công nghệ khác. TIC.VN cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, giá tốt, dịch vụ chuyên nghiệp, đáp ứng tối đa nhu cầu của doanh nghiệp cũng như gia đình và cá nhân.