Danh mục

Cáp mạng cable AMP Commscope Cat6 4 pair, 23 AWG, U/UTP, CM, 305m, Reel in box, Blue (1427254-6) | Hàng chính hãng

Loại: cable commscope
Thương hiệu: commscope
Tình trạng: Còn hàng
Mã sản phẩm: PVN126
Giá bán:
3.250.000₫

Ưu đãi khi mua hàng

Hàng chính hãng, giá đã bao gồm thuế VAT 10% Chưa bao gồm phí ship 

Cam kết bán hàng

  • Hàng chính hãng. Nguồn gốc rõ ràng Hàng chính hãng. Nguồn gốc rõ ràng
  • Giao hàng ngay (nội thành Hà Nội) Giao hàng ngay (nội thành Hà Nội)
  • Tư vấn miễn phí Tư vấn miễn phí

Danh sách khuyến mãi

  • Vệ sinh, bảo dưỡng miễn phí trong 1 năm Vệ sinh, bảo dưỡng miễn phí trong 1 năm
  • Tích điểm khi mua hàng, dùng để nhận thêm ưu đãi cho lần mua sau.Tích điểm khi mua hàng, dùng để nhận thêm ưu đãi cho lần mua sau.
  • Đổi trả hàng 14 ngày nếu có lỗi do nhà sản xuất Đổi trả hàng 14 ngày nếu có lỗi do nhà sản xuất

Cáp mạng AMP Commscope

Category cat6 6 Cable, 4 pair, 23 AWG, U/UTP, CM, 305m, Reel in box, Blue, hàng chính hãng có tem chống hàng giả, đầy đủ CO/CQ/Parkinglish

Mã hàng: 1427254-6

Hỗ trợ chuẩn Gigabit Ethernet.
Thỏa tất cả các yêu cầu của Gigabit Ethernet(IEEE 802.3ab).
Thẩm tra độc lập bởi ETL SEMKO.
Băng thông hỗ trợ tới 600 MHz
Hiệu suất 3dB NEXT trên chuẩn Cat 6.
Độ dày lõi 23 AWG, 4-cặp UTP.

Product Classification

Regional Availability Asia | Latin America
Portfolio NETCONNECT®
Product Type Twisted pair cable

General Specifications

Product Number CS31CM
ANSI/TIA Category 6
Cable Component Type Horizontal
Cable Type U/UTP (unshielded)
Conductor Type, singles Solid
Conductors, quantity 8
Jacket Color Blue
Pairs, quantity 4
Transmission Standards ANSI/TIA-568.2-D | CENELEC EN 50288-6-1 | ISO/IEC 11801 Class E

Dimensions

Cable Length 304.8 m | 1000 ft
Diameter Over Insulated Conductor 1.029 mm | 0.0405 in
Diameter Over Jacket, nominal 6.401 mm | 0.252 in
Conductor Gauge, singles 23 AWG

Electrical Specifications

Operating Voltage, maximum 80 V
Remote Powering Fully complies with the recommendations set forth by IEEE 802.3bt (Type 4) for the safe delivery of power over LAN cable when installed according to ISO/IEC 14763-2, CENELEC EN 50174-1, CENELEC EN 50174-2 or TIA TSB-184-A

Electrical Cable Performance

CS

CommScope

Std

Refers to the standard value listed under Transmission Standards in the Electrical Specifications above

Typ

Typical

IL

Insertion Loss (dB/100m)

NEXT

Near End Crosstalk (dB/100m)

ACR

Attenuation to Crosstalk Ratio (dB/100m))

PSNEXT

Power Sum Near End Crosstalk (db/100m)

PSACR

Power Sum Attenuation to Crosstalk Ratio (dB/100m)

ACRF

Attenuation to Crosstalk Ratio - Far End (dB/100m)

PSACRF

Insertion Loss (dB/100m)

RL

Return Loss (dB)

Frequency IL, CS IL, STD NEXT, CS NEXT, STD ACR, CS ACR, STD PSNEXT, CS PSNEXT, STD PSACR, CS PSACR, STD ACRF, CS ACRF, STD PSACRF, CS PSACRF, STD RL, CS RL, STD TCL, CS TCL, STD ELTCTL, CS ELTCTL, STD
1.00 MHz 2.0 2.0 75.3 74.3 73.3 72.3 72.3 72.3 70.3 70.3 68.0 67.8 65.0 64.8 20.0 20.0 40.0 40.0 35.0 35.0
4.00 MHz 3.8 3.8 66.3 65.3 62.5 61.5 63.3 63.3 59.5 59.5 56.0 55.8 53.0 52.8 23.0 23.0 40.0 40.0 23.0 23.0
8.00 MHz 5.3 5.3 61.8 60.8 56.4 55.4 58.8 58.8 53.4 53.4 49.9 49.7 46.9 46.7 24.5 24.5 40.0 40.0 16.9 16.9
10.00 MHz 6.0 6.0 60.3 59.3 54.3 53.3 57.3 57.3 51.3 51.3 48.0 47.8 45.0 44.8 25.0 25.0 40.0 40.0 15.0 15.0
16.00 MHz 7.6 7.6 57.2 56.2 49.7 48.7 54.2 54.2 46.7 46.7 43.9 43.7 40.9 40.7 25.0 25.0 38.0 38.0 10.9  
20.00 MHz 8.5 8.5 55.8 54.8 47.3 46.3 52.8 52.8 44.3 44.3 42.0 41.8 39.0 38.8 25.0 25.0 37.0 37.0 9.0 9.0
25.00 MHz 9.5 9.5 54.3 53.3 44.8 43.8 51.3 51.3 41.8 41.8 40.0 39.8 37.0 36.8 24.3 24.3 36.0 36.0 7.0 7.0
31.25 MHz 10.7 10.7 52.9 51.9 41.2 41.2 49.9 49.9 39.2 39.2 38.1 37.9 35.1 34.9 23.6 23.6 35.1 35.1    
62.50 MHz 15.4 15.4 48.4 47.4 33.0 32.0 45.4 45.4 30.0 30.0 32.1 31.9 29.1 28.9 21.5 21.5 32.0 32.0    
100.00 MHz 19.8 19.8 45.3 44.3 25.5 24.5 42.3 42.3 22.5 22.5 28.0 27.8 25.0 24.8 20.1 20.1 30.0 30.0    
155.00 MHz 25.2 25.2 42.4 41.4 17.3 16.3 39.4 39.4 14.3 14.3 24.2 24.0 21.2 21.0 18.8 18.8 28.1 28.1    
200.00 MHz 29.0 29.0 40.8 39.8 11.8 10.8 37.8 37.8 8.8 8.8 22.0 21.8 19.0 18.8 18.0 18.0 27.0 27.0    
250.00 MHz 32.8 32.8 39.3 38.3 6.5 5.5 36.3 36.3 3.5 3.5 20.0 19.8 17.0 16.8 17.3 17.3 26.0 26.0    

Material Specifications

Conductor Material Bare copper
Insulation Material Polyolefin
Jacket Material PVC

Environmental Specifications

Operating Temperature -20 °C to +60 °C (-4 °F to +140 °F)
Flame Test Method CM

Packaging and Weights

Packaging Type Reel in box

Regulatory Compliance/Certifications

Agency Classification
ROHS Compliant
CHINA-ROHS  Below maximum concentration value
REACH-SVHC Compliant as per SVHC revision on www.commscope.com/ProductCompliance
UK-ROHS Compliant

TIC.VN – Nhà phân phối và cung cấp giải pháp công nghệ uy tín tại Việt Nam. Chúng tôi chuyên cung cấp đa dạng sản phẩm: Laptop, Máy tính PC, Máy chủ - Server, Thiết bị mạng, Camera giám sát, Tổng đài, Màn hình tương tác, Linh kiện máy tính, Điện máy như tivi, tủ lạnh, máy giặt, máy hút ẩm... cùng nhiều thiết bị công nghệ khác. TIC.VN cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, giá tốt, dịch vụ chuyên nghiệp, đáp ứng tối đa nhu cầu của doanh nghiệp cũng như gia đình và cá nhân.

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Sản phẩm đã xem

Thông số kỹ thuật

Cáp mạng AMP Commscope

Category cat6 6 Cable, 4 pair, 23 AWG, U/UTP, CM, 305m, Reel in box, Blue, hàng chính hãng có tem chống hàng giả, đầy đủ CO/CQ/Parkinglish

Mã hàng: 1427254-6

Hỗ trợ chuẩn Gigabit Ethernet.
Thỏa tất cả các yêu cầu của Gigabit Ethernet(IEEE 802.3ab).
Thẩm tra độc lập bởi ETL SEMKO.
Băng thông hỗ trợ tới 600 MHz
Hiệu suất 3dB NEXT trên chuẩn Cat 6.
Độ dày lõi 23 AWG, 4-cặp UTP.

Product Classification

Regional Availability Asia | Latin America
Portfolio NETCONNECT®
Product Type Twisted pair cable

General Specifications

Product Number CS31CM
ANSI/TIA Category 6
Cable Component Type Horizontal
Cable Type U/UTP (unshielded)
Conductor Type, singles Solid
Conductors, quantity 8
Jacket Color Blue
Pairs, quantity 4
Transmission Standards ANSI/TIA-568.2-D | CENELEC EN 50288-6-1 | ISO/IEC 11801 Class E

Dimensions

Cable Length 304.8 m | 1000 ft
Diameter Over Insulated Conductor 1.029 mm | 0.0405 in
Diameter Over Jacket, nominal 6.401 mm | 0.252 in
Conductor Gauge, singles 23 AWG

Electrical Specifications

Operating Voltage, maximum 80 V
Remote Powering Fully complies with the recommendations set forth by IEEE 802.3bt (Type 4) for the safe delivery of power over LAN cable when installed according to ISO/IEC 14763-2, CENELEC EN 50174-1, CENELEC EN 50174-2 or TIA TSB-184-A

Electrical Cable Performance

CS

CommScope

Std

Refers to the standard value listed under Transmission Standards in the Electrical Specifications above

Typ

Typical

IL

Insertion Loss (dB/100m)

NEXT

Near End Crosstalk (dB/100m)

ACR

Attenuation to Crosstalk Ratio (dB/100m))

PSNEXT

Power Sum Near End Crosstalk (db/100m)

PSACR

Power Sum Attenuation to Crosstalk Ratio (dB/100m)

ACRF

Attenuation to Crosstalk Ratio - Far End (dB/100m)

PSACRF

Insertion Loss (dB/100m)

RL

Return Loss (dB)

Frequency IL, CS IL, STD NEXT, CS NEXT, STD ACR, CS ACR, STD PSNEXT, CS PSNEXT, STD PSACR, CS PSACR, STD ACRF, CS ACRF, STD PSACRF, CS PSACRF, STD RL, CS RL, STD TCL, CS TCL, STD ELTCTL, CS ELTCTL, STD
1.00 MHz 2.0 2.0 75.3 74.3 73.3 72.3 72.3 72.3 70.3 70.3 68.0 67.8 65.0 64.8 20.0 20.0 40.0 40.0 35.0 35.0
4.00 MHz 3.8 3.8 66.3 65.3 62.5 61.5 63.3 63.3 59.5 59.5 56.0 55.8 53.0 52.8 23.0 23.0 40.0 40.0 23.0 23.0
8.00 MHz 5.3 5.3 61.8 60.8 56.4 55.4 58.8 58.8 53.4 53.4 49.9 49.7 46.9 46.7 24.5 24.5 40.0 40.0 16.9 16.9
10.00 MHz 6.0 6.0 60.3 59.3 54.3 53.3 57.3 57.3 51.3 51.3 48.0 47.8 45.0 44.8 25.0 25.0 40.0 40.0 15.0 15.0
16.00 MHz 7.6 7.6 57.2 56.2 49.7 48.7 54.2 54.2 46.7 46.7 43.9 43.7 40.9 40.7 25.0 25.0 38.0 38.0 10.9  
20.00 MHz 8.5 8.5 55.8 54.8 47.3 46.3 52.8 52.8 44.3 44.3 42.0 41.8 39.0 38.8 25.0 25.0 37.0 37.0 9.0 9.0
25.00 MHz 9.5 9.5 54.3 53.3 44.8 43.8 51.3 51.3 41.8 41.8 40.0 39.8 37.0 36.8 24.3 24.3 36.0 36.0 7.0 7.0
31.25 MHz 10.7 10.7 52.9 51.9 41.2 41.2 49.9 49.9 39.2 39.2 38.1 37.9 35.1 34.9 23.6 23.6 35.1 35.1    
62.50 MHz 15.4 15.4 48.4 47.4 33.0 32.0 45.4 45.4 30.0 30.0 32.1 31.9 29.1 28.9 21.5 21.5 32.0 32.0    
100.00 MHz 19.8 19.8 45.3 44.3 25.5 24.5 42.3 42.3 22.5 22.5 28.0 27.8 25.0 24.8 20.1 20.1 30.0 30.0    
155.00 MHz 25.2 25.2 42.4 41.4 17.3 16.3 39.4 39.4 14.3 14.3 24.2 24.0 21.2 21.0 18.8 18.8 28.1 28.1    
200.00 MHz 29.0 29.0 40.8 39.8 11.8 10.8 37.8 37.8 8.8 8.8 22.0 21.8 19.0 18.8 18.0 18.0 27.0 27.0    
250.00 MHz 32.8 32.8 39.3 38.3 6.5 5.5 36.3 36.3 3.5 3.5 20.0 19.8 17.0 16.8 17.3 17.3 26.0 26.0    

Material Specifications

Conductor Material Bare copper
Insulation Material Polyolefin
Jacket Material PVC

Environmental Specifications

Operating Temperature -20 °C to +60 °C (-4 °F to +140 °F)
Flame Test Method CM

Packaging and Weights

Packaging Type Reel in box

Regulatory Compliance/Certifications

Agency Classification
ROHS Compliant
CHINA-ROHS  Below maximum concentration value
REACH-SVHC Compliant as per SVHC revision on www.commscope.com/ProductCompliance
UK-ROHS Compliant

TIC.VN – Nhà phân phối và cung cấp giải pháp công nghệ uy tín tại Việt Nam. Chúng tôi chuyên cung cấp đa dạng sản phẩm: Laptop, Máy tính PC, Máy chủ - Server, Thiết bị mạng, Camera giám sát, Tổng đài, Màn hình tương tác, Linh kiện máy tính, Điện máy như tivi, tủ lạnh, máy giặt, máy hút ẩm... cùng nhiều thiết bị công nghệ khác. TIC.VN cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, giá tốt, dịch vụ chuyên nghiệp, đáp ứng tối đa nhu cầu của doanh nghiệp cũng như gia đình và cá nhân.

Danh sách so sánh