Switch HPE FlexNetwork 5140 JL826A có thiết kế với 16 cổng 100/1000Mbps SFP và 8 cổng kép SFP 10/100/1000BASE-T RJ-45 hoặc 100/1000BASE-X cổng kết hợp, 4 cổng 1G SFP + cố định. Switch có tốc độ chuyển mạch lên đến 176Gbps và cấu trúc chuyển mạch không chặn cung cấp chuyển mạch tốc độ không dây với thông lượng lên đến 130,9 Mpps.
| Datasheet JL826A | ||
|
Specifications |
||
|
I/O ports and slots |
16 x SFP 100/1000 Mbps ports |
|
|
8 x SFP dual-personality ports - 10/100/1000BASE-T RJ-45 or 100/1000BASE-X Combo Ports |
||
|
4 x SFP+ fixed 1000/10000 SFP+ ports |
||
|
Additional ports and slots |
1 x RJ-45 serial console port |
|
|
Power supplies |
2 x power supply slots 1 x minimum power supply required (ordered separately) |
|
| Physical characteristics | ||
|
Dimensions |
17.32(w) x 14.17(d) x 1.72(h) in (44 x 36 x 4.36 cm) (1U height) |
|
| Weight |
13.23 lb (6kg) |
|
|
Memory and processor |
512 MB SDRAM, 256 MB flash; |
|
|
Mounting and enclosure |
Mounts in an EIA standard 19-inch telco rack or equipment cabinet (hardware included) |
|
| Performance | ||
|
1000 Mb Latency |
< 5 µs |
|
| 10 Gbps Latency |
< 3 µs |
|
| Throughput |
96 Mpps |
|
| Routing/Switching capacity |
128 Gbps |
|
| Routing table size |
512 entries (IPv4), 256 entries (IPv6) |
|
| MAC address table size |
16384 entries |
|
| Environment | ||
|
Operating temperature |
23°F to 113°F (-5°C to 45°C) |
|
| Operating relative humidity |
10% to 90%, noncondensing |
|
| Non-operating/Storage temperature |
-40°F to 158°F (-40°C to 70°C) |
|
| Non-operating/Storage relative humidity |
5% to 95%, noncondensing |
|
| Acoustic |
Low-speed fan: 41.4 dB, High-speed fan: 47.7 dB; ISO 7779 |
|
| Electrical characteristics | ||
| Frequency | 50/60 Hz | |
| Maximum heat dissipation | 102/204 BTU/hr (107.61/215.22 kJ/hr), for AC Powered units. For DC powered units heat dissipation is 130 BTU/hr min, 232 BTU/hr max. | |
| Voltage |
100 - 240 VAC -48 to -60 VDC |
|
| Current | 5 A | |
| Maximum power rating | 60 W | |
| Idle power | 30 W | |
| Notes |
|
|
| Safety | UL 60950-1; EN 60825-1 Safety of Laser Products-Part 1; EN 60825-2 Safety of Laser Products-Part 2; IEC 60950-1; IEC 62368-1; CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1; EN 62368-1/A11; FDA 21 CFR Subchapter J; ROHS Compliance | |
| Emissions | FCC Part 15 Subpart B CLASS A; ICES-003 CLASS A; VCCI-CISPR 32 CLASS A; EN 55032 CLASS; AS/NZS CISPR32 CLASS A; CISPR 24; EN 55024; EN 61000-3-2; EN 61000-3-3; ETSI EN 300 386; GB/T 9254; YD/T 993 | |
| Immunity | ||
| Generic | EN 55024 | |
| ESD | EN300 386 | |
| Management | IMC - Intelligent Management Center; SmartMC;command-line interface; Web browser; SNMP Manager | |
TIC.VN – Nhà phân phối và cung cấp giải pháp công nghệ uy tín tại Việt Nam. Chúng tôi chuyên cung cấp đa dạng sản phẩm: Laptop, Máy tính PC, Máy chủ - Server, Thiết bị mạng, Camera giám sát, Tổng đài, Màn hình tương tác, Linh kiện máy tính, Điện máy như tivi, tủ lạnh, máy giặt, máy hút ẩm... cùng nhiều thiết bị công nghệ khác. TIC.VN cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, giá tốt, dịch vụ chuyên nghiệp, đáp ứng tối đa nhu cầu của doanh nghiệp cũng như gia đình và cá nhân.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
Switch HPE FlexNetwork 5140 JL826A có thiết kế với 16 cổng 100/1000Mbps SFP và 8 cổng kép SFP 10/100/1000BASE-T RJ-45 hoặc 100/1000BASE-X cổng kết hợp, 4 cổng 1G SFP + cố định. Switch có tốc độ chuyển mạch lên đến 176Gbps và cấu trúc chuyển mạch không chặn cung cấp chuyển mạch tốc độ không dây với thông lượng lên đến 130,9 Mpps.
| Datasheet JL826A | ||
|
Specifications |
||
|
I/O ports and slots |
16 x SFP 100/1000 Mbps ports |
|
|
8 x SFP dual-personality ports - 10/100/1000BASE-T RJ-45 or 100/1000BASE-X Combo Ports |
||
|
4 x SFP+ fixed 1000/10000 SFP+ ports |
||
|
Additional ports and slots |
1 x RJ-45 serial console port |
|
|
Power supplies |
2 x power supply slots 1 x minimum power supply required (ordered separately) |
|
| Physical characteristics | ||
|
Dimensions |
17.32(w) x 14.17(d) x 1.72(h) in (44 x 36 x 4.36 cm) (1U height) |
|
| Weight |
13.23 lb (6kg) |
|
|
Memory and processor |
512 MB SDRAM, 256 MB flash; |
|
|
Mounting and enclosure |
Mounts in an EIA standard 19-inch telco rack or equipment cabinet (hardware included) |
|
| Performance | ||
|
1000 Mb Latency |
< 5 µs |
|
| 10 Gbps Latency |
< 3 µs |
|
| Throughput |
96 Mpps |
|
| Routing/Switching capacity |
128 Gbps |
|
| Routing table size |
512 entries (IPv4), 256 entries (IPv6) |
|
| MAC address table size |
16384 entries |
|
| Environment | ||
|
Operating temperature |
23°F to 113°F (-5°C to 45°C) |
|
| Operating relative humidity |
10% to 90%, noncondensing |
|
| Non-operating/Storage temperature |
-40°F to 158°F (-40°C to 70°C) |
|
| Non-operating/Storage relative humidity |
5% to 95%, noncondensing |
|
| Acoustic |
Low-speed fan: 41.4 dB, High-speed fan: 47.7 dB; ISO 7779 |
|
| Electrical characteristics | ||
| Frequency | 50/60 Hz | |
| Maximum heat dissipation | 102/204 BTU/hr (107.61/215.22 kJ/hr), for AC Powered units. For DC powered units heat dissipation is 130 BTU/hr min, 232 BTU/hr max. | |
| Voltage |
100 - 240 VAC -48 to -60 VDC |
|
| Current | 5 A | |
| Maximum power rating | 60 W | |
| Idle power | 30 W | |
| Notes |
|
|
| Safety | UL 60950-1; EN 60825-1 Safety of Laser Products-Part 1; EN 60825-2 Safety of Laser Products-Part 2; IEC 60950-1; IEC 62368-1; CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1; EN 62368-1/A11; FDA 21 CFR Subchapter J; ROHS Compliance | |
| Emissions | FCC Part 15 Subpart B CLASS A; ICES-003 CLASS A; VCCI-CISPR 32 CLASS A; EN 55032 CLASS; AS/NZS CISPR32 CLASS A; CISPR 24; EN 55024; EN 61000-3-2; EN 61000-3-3; ETSI EN 300 386; GB/T 9254; YD/T 993 | |
| Immunity | ||
| Generic | EN 55024 | |
| ESD | EN300 386 | |
| Management | IMC - Intelligent Management Center; SmartMC;command-line interface; Web browser; SNMP Manager | |
TIC.VN – Nhà phân phối và cung cấp giải pháp công nghệ uy tín tại Việt Nam. Chúng tôi chuyên cung cấp đa dạng sản phẩm: Laptop, Máy tính PC, Máy chủ - Server, Thiết bị mạng, Camera giám sát, Tổng đài, Màn hình tương tác, Linh kiện máy tính, Điện máy như tivi, tủ lạnh, máy giặt, máy hút ẩm... cùng nhiều thiết bị công nghệ khác. TIC.VN cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, giá tốt, dịch vụ chuyên nghiệp, đáp ứng tối đa nhu cầu của doanh nghiệp cũng như gia đình và cá nhân.