Danh mục

Switch HPE JL829A, 48 x 10/100/1000T RJ45, 4 x 1/10G SFP+ slots | Hàng chính hãng

Loại: Switch
Thương hiệu: Aruba
Tình trạng: Còn hàng
Mã sản phẩm: JL829A
Giá bán:
67.769.000₫

Ưu đãi khi mua hàng

Mã switch HPE™ JL829A với giao diện 48 cổng 1G RJ45 và 4 cổng uplink quang 10G, bộ nhớ ram 512 MB SDRAM, thông lượng 132 Mpps, tốc độ chuyển mạch 176 Gbps ✓ dịch vụ tư vấn giải pháp mạng chuyên nghiệp ✓ liên hệ nhận ngay báo giá tốt

✓ Mã sản phẩm: JL829A

✓ Tình trạng: Còn Hàng

Cam kết bán hàng

  • Hàng chính hãng. Nguồn gốc rõ ràng Hàng chính hãng. Nguồn gốc rõ ràng
  • Giao hàng ngay (nội thành Hà Nội) Giao hàng ngay (nội thành Hà Nội)
  • Tư vấn miễn phí Tư vấn miễn phí

Danh sách khuyến mãi

  • Vệ sinh, bảo dưỡng miễn phí trong 1 năm Vệ sinh, bảo dưỡng miễn phí trong 1 năm
  • Tích điểm khi mua hàng, dùng để nhận thêm ưu đãi cho lần mua sau.Tích điểm khi mua hàng, dùng để nhận thêm ưu đãi cho lần mua sau.
  • Đổi trả hàng 14 ngày nếu có lỗi do nhà sản xuất Đổi trả hàng 14 ngày nếu có lỗi do nhà sản xuất

Thông số kỹ thuật switch HPE JL829A

Datasheet JL829A
Specifications
I/O ports and slots 48 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T); Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only
4 SFP+ fixed 1000/10000 SFP+ ports
Additional ports and slots 1 RJ-45 serial console port
Physical characteristics
Dimensions 17.32(w) x 9.04(d) x 1.72(h) in (44 x 23 x 4.36 cm) (1U height)
Weight 7.72 lb (3.5 kg)
Memory and processor 512 MB SDRAM, 256 MB flash
Mounting and enclosure Mounts in an EIA standard 19-inch telco rack or equipment cabinet (hardware included)
Performance

1000 Mb Latency

< 5 µs

10 Gbps Latency

< 3 µs

Throughput

132 Mpps

Routing/Switching capacity

176 Gbps

Routing table size

512 entries (IPv4), 256 entries (IPv6)

MAC address table size

16384 entries

Environment

Operating temperature

23°F to 113°F (-5°C to 45°C)

Operating relative humidity

10% to 90%, noncondensing

Non-operating/Storage temperature

-40°F to 158°F (-40°C to 70°C)

Non-operating/Storage relative humidity

5% to 95%, noncondensing

Acoustic

Low-speed fan: 42.2 dB, High-speed fan: 49.3 dB; ISO 7779

Electrical characteristics

Frequency

50/60 Hz

Maximum heat dissipation

130/153 BTU/hr (137.15/161.42 kJ/hr), For AC powered units. For DC powered units heat dissipation is 130 BTU/hr min, 171 BTU/hr max

Voltage

100 - 240 VAC

-48 to -60 VDC

Current

10 A

Maximum power rating

44 W

Idle power

38 W

Notes:
  • Idle power is the actual power consumption of the device with no ports connected.
  • Maximum power rating and maximum heat dissipation are the worst-case theoretical maximum numbers provided for planning the infrastructure with fully loaded PoE (if equipped), 100% traffic, all ports plugged in, and all modules populated.
  • Power ratings for AC power indicated above. Current used is 5A Max when DC Power used. For DC input power, idle power is 38W, maximum DC power used is 50W.
  • When supplemented with the use of an HPE RPS1600 or RPS 800 Redundant Power System, up to 54 W of DC power can be supplied. DC input voltage range is -48 to -60 VDC. Total DC input power is 36 W typical and 54 W maximum. DC input voltage range is -48 VDC to -60 VDC. DC input source is the HPE RPS1600 or RPS 800.

Safety

UL 60950-1; EN 60825-1 Safety of Laser Products-Part 1; EN 60825-2 Safety of Laser Products-Part 2; IEC 60950-1; IEC 62368-1; CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1; EN 62368-1/A11; FDA 21 CFR Subchapter J; ROHS Compliance

Emissions

FCC Part 15 Subpart B CLASS A; ICES-003 CLASS A; VCCI-CISPR 32 CLASS A; EN 55032 CLASS; AS/NZS CISPR32 CLASS A; CISPR 24; EN 55024; EN 61000-3-2; EN 61000-3-3; ETSI EN 300 386; GB/T 9254; YD/T 993

Immunity
Generic EN 55024
ESD EN300 386
Management IMC - Intelligent Management Center; SmartMC; command-line interface; Web browser; SNMP Manager

TIC.VN – Nhà phân phối và cung cấp giải pháp công nghệ uy tín tại Việt Nam. Chúng tôi chuyên cung cấp đa dạng sản phẩm: Laptop, Máy tính PC, Máy chủ - Server, Thiết bị mạng, Camera giám sát, Tổng đài, Màn hình tương tác, Linh kiện máy tính, Điện máy như tivi, tủ lạnh, máy giặt, máy hút ẩm... cùng nhiều thiết bị công nghệ khác. TIC.VN cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, giá tốt, dịch vụ chuyên nghiệp, đáp ứng tối đa nhu cầu của doanh nghiệp cũng như gia đình và cá nhân.

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Sản phẩm đã xem

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật switch HPE JL829A

Datasheet JL829A
Specifications
I/O ports and slots 48 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T); Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only
4 SFP+ fixed 1000/10000 SFP+ ports
Additional ports and slots 1 RJ-45 serial console port
Physical characteristics
Dimensions 17.32(w) x 9.04(d) x 1.72(h) in (44 x 23 x 4.36 cm) (1U height)
Weight 7.72 lb (3.5 kg)
Memory and processor 512 MB SDRAM, 256 MB flash
Mounting and enclosure Mounts in an EIA standard 19-inch telco rack or equipment cabinet (hardware included)
Performance

1000 Mb Latency

< 5 µs

10 Gbps Latency

< 3 µs

Throughput

132 Mpps

Routing/Switching capacity

176 Gbps

Routing table size

512 entries (IPv4), 256 entries (IPv6)

MAC address table size

16384 entries

Environment

Operating temperature

23°F to 113°F (-5°C to 45°C)

Operating relative humidity

10% to 90%, noncondensing

Non-operating/Storage temperature

-40°F to 158°F (-40°C to 70°C)

Non-operating/Storage relative humidity

5% to 95%, noncondensing

Acoustic

Low-speed fan: 42.2 dB, High-speed fan: 49.3 dB; ISO 7779

Electrical characteristics

Frequency

50/60 Hz

Maximum heat dissipation

130/153 BTU/hr (137.15/161.42 kJ/hr), For AC powered units. For DC powered units heat dissipation is 130 BTU/hr min, 171 BTU/hr max

Voltage

100 - 240 VAC

-48 to -60 VDC

Current

10 A

Maximum power rating

44 W

Idle power

38 W

Notes:
  • Idle power is the actual power consumption of the device with no ports connected.
  • Maximum power rating and maximum heat dissipation are the worst-case theoretical maximum numbers provided for planning the infrastructure with fully loaded PoE (if equipped), 100% traffic, all ports plugged in, and all modules populated.
  • Power ratings for AC power indicated above. Current used is 5A Max when DC Power used. For DC input power, idle power is 38W, maximum DC power used is 50W.
  • When supplemented with the use of an HPE RPS1600 or RPS 800 Redundant Power System, up to 54 W of DC power can be supplied. DC input voltage range is -48 to -60 VDC. Total DC input power is 36 W typical and 54 W maximum. DC input voltage range is -48 VDC to -60 VDC. DC input source is the HPE RPS1600 or RPS 800.

Safety

UL 60950-1; EN 60825-1 Safety of Laser Products-Part 1; EN 60825-2 Safety of Laser Products-Part 2; IEC 60950-1; IEC 62368-1; CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1; EN 62368-1/A11; FDA 21 CFR Subchapter J; ROHS Compliance

Emissions

FCC Part 15 Subpart B CLASS A; ICES-003 CLASS A; VCCI-CISPR 32 CLASS A; EN 55032 CLASS; AS/NZS CISPR32 CLASS A; CISPR 24; EN 55024; EN 61000-3-2; EN 61000-3-3; ETSI EN 300 386; GB/T 9254; YD/T 993

Immunity
Generic EN 55024
ESD EN300 386
Management IMC - Intelligent Management Center; SmartMC; command-line interface; Web browser; SNMP Manager

TIC.VN – Nhà phân phối và cung cấp giải pháp công nghệ uy tín tại Việt Nam. Chúng tôi chuyên cung cấp đa dạng sản phẩm: Laptop, Máy tính PC, Máy chủ - Server, Thiết bị mạng, Camera giám sát, Tổng đài, Màn hình tương tác, Linh kiện máy tính, Điện máy như tivi, tủ lạnh, máy giặt, máy hút ẩm... cùng nhiều thiết bị công nghệ khác. TIC.VN cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, giá tốt, dịch vụ chuyên nghiệp, đáp ứng tối đa nhu cầu của doanh nghiệp cũng như gia đình và cá nhân.

Danh sách so sánh